Oneway.vn – “Người phụ nữ bỏ vò nước của mình lại và đi vào thành, nói với mọi người rằng: ‘Hãy đến xem một người…’”(Giăng 4:28–29)

Nếu sứ đồ Giăng chỉ viết rằng: “Người phụ nữ đi vào thành và nói với mọi người…” thì câu chuyện vẫn hoàn toàn trọn vẹn. Chúng ta vẫn hiểu bà đã trở thành người đầu tiên làm chứng về Chúa Jêsus tại xứ Sa-ma-ri. Thế nhưng, giữa hai hành động ấy, Đức Thánh Linh đã cảm thúc Giăng ghi thêm: “Người phụ nữ bỏ vò nước của mình lại.”
Hãy cùng quay trở lại bối cảnh lúc bấy giờ.
‘Người đàn bà Sa-ma-ri’ đến giếng vào khoảng mười hai giờ trưa (Giăng 4:6). Đó không phải thời điểm người ta thường đi lấy nước. Những người phụ nữ trong làng thường đi vào sáng sớm hoặc chiều mát. Bà chọn lúc mặt trời gay gắt nhất, khi chẳng còn mấy ai xuất hiện.
Chúng ta không biết hết những gì bà đã trải qua. Nhưng cuộc đối thoại với Chúa Jêsus hé lộ một cuộc đời đầy những vết nứt. Bà đã có năm đời chồng, và người đang sống cùng cũng không phải chồng mình (Giăng 4:18). Đằng sau những con số ấy là một cuộc đời đã đi qua nhiều đổ vỡ, quá nhiều thất vọng và có lẽ cũng quá nhiều ánh mắt khinh miệt.
Bà đến giếng để tìm nước nhưng Chúa Jêsus nhìn thấy nơi bà một cơn khát khác. Ngài không bắt đầu bằng việc lên án tội lỗi của bà. Ngài cũng không mở đầu bằng một bài giảng về đạo đức. Ngài bắt đầu bằng một lời mời đầy ân điển: “Nếu chị biết quà tặng của Đức Chúa Trời, và Người đang nói với chị: ‘Cho Ta xin nước uống’ là ai thì chắc chắn chị sẽ nài xin Người, và Người sẽ cho chị nước sống.” (Giăng 4:10)
Điều đáng suy ngẫm là Đức Chúa Jêsus không chỉ nói về một món quà, nhưng trước hết Ngài nói về Đấng ban món quà. “Nếu chị biết… Người đang nói với chị là ai…”
Đó luôn là trung tâm của Phúc Âm. Phúc Âm không bắt đầu bằng việc con người nhận được điều gì từ Đức Chúa Trời. Phúc Âm bắt đầu bằng việc con người nhận ra Đức Chúa Trời là Ai.
Nhiều người tìm đến Chúa để được bình an, được chữa lành, được giải quyết nan đề hay được một đời sống tốt hơn. Những điều ấy đều là ân điển Chúa có thể ban. Nhưng nếu hành trình đức tin dừng lại ở các phước hạnh ấy, chúng ta vẫn chưa đi đến trung tâm của Phúc Âm. Phước hạnh lớn nhất của Phúc Âm là chính Đức Chúa Trời ban chính Ngài cho những tội nhân từng cách xa Ngài.
Thiên đàng sẽ chẳng còn là thiên đàng nếu Chúa Jêsus không ở đó. Tha thứ sẽ chẳng còn ý nghĩa nếu nó không đưa chúng ta trở về với Đấng mình phạm lỗi. Sự sống đời đời sẽ không còn là món quà đáng khao khát nếu trong cõi đời đời ấy chúng ta không được ở với Đấng Christ.
Bởi vậy, khi Chúa Jêsus bày tỏ chính mình cho người phụ nữ ấy rằng: “Ta, người đang nói với chị đây, chính là Đấng đó.” (Giăng 4:26)
Rồi Giăng ghi lại một chi tiết khiến tôi dừng lại rất lâu: “Người phụ nữ bỏ vò nước của mình lại…” (Giăng 4:28)
Khi gặp Đấng Christ, mọi giá trị đều thay đổi
Chiếc vò không hề xấu. Bà vẫn cần nước để sống. Những nhu cầu thường nhật của đời sống không biến mất chỉ vì gặp Chúa. Thế nhưng, trong khoảnh khắc ấy, chiếc vò không còn là điều quan trọng nhất.
Chiếc vò ấy là vật bà mang theo mỗi ngày. Nó gắn với nhịp sống quen thuộc, với những lần lặng lẽ ra giếng giữa trưa để tránh ánh mắt người đời, với nỗ lực không ngừng tìm cách làm dịu một cơn khát mà nước giếng không bao giờ có thể chữa lành. Mỗi lần chiếc vò đầy rồi lại cạn, bà lại phải quay trở lại. Đó cũng là hình ảnh của biết bao nỗ lực con người: hết mối quan hệ này đến mối quan hệ khác, hết hy vọng này đến hy vọng khác, hết chiếc giếng này đến chiếc giếng khác, nhưng tấm lòng vẫn còn trống rỗng.
Thế rồi, sau khi gặp Đấng Christ, chiếc vò vẫn còn đó, nhưng người phụ nữ không còn bị nó chi phối nữa. Điều từng là mục đích khiến bà bước đến giếng giờ chỉ còn là một vật bị bỏ lại phía sau. Không phải vì nước không còn cần thiết, nhưng vì bà vừa gặp Đấng mà chính Ngài đã phán: “Ai uống nước Ta sẽ cho thì chẳng hề khát nữa” (Giăng 4:14). Khi Nguồn Suối hằng sống xuất hiện, chiếc vò của những cơn khát cũ không còn giữ vị trí trung tâm trong lòng bà nữa.
Điều này khiến tôi nhớ đến lời Chúa Jêsus trong dụ ngôn về kho báu giấu trong ruộng:
“Vương quốc thiên đàng ví như kho báu chôn giấu trong một đồng ruộng. Một người kia tìm được thì giấu đi, vui mừng đem bán mọi thứ mình có, để mua đồng ruộng ấy.” (Ma-thi-ơ 13:44)
Xin để ý, đến chữ “vui mừng”, người ấy không bán tất cả vì bị ép buộc. Ông bán vì vừa nhìn thấy một giá trị lớn hơn tất cả những gì mình đang sở hữu. Khi kho báu xuất hiện, mọi phép tính đều thay đổi.
Đó cũng là điều xảy ra bên bờ giếng Sa-ma-ri. Người phụ nữ không chạy vào thành vì bà vừa nhận một nhiệm vụ. Bà chạy vì vừa gặp một Kho Báu. Kinh Thánh không hề ghi rằng Chúa Jêsus bảo bà: “Hãy đi làm chứng.” Ngài chỉ bày tỏ chính mình. Và cuộc gặp gỡ ấy đã tạo nên điều mà không một mệnh lệnh nào có thể tạo nên. Bà chạy vào thành và nói: “Hãy đến xem một người đã nói đúng hết tất cả những gì tôi đã làm. Đó không phải là Đấng Christ sao?” (Giăng 4:29)
Bà không cố chứng minh mình hiểu nhiều, cũng không kể mình vừa có một trải nghiệm kỳ lạ. Bà chỉ muốn mọi người gặp Đấng mình vừa gặp.
Khi gặp Đấng Christ, Tin Lành chẳng thể im lặng
Đó là điểm chung của rất nhiều nhân vật trong Kinh Thánh.
Chỉ một cuộc gặp gỡ với Chúa Jêsus cũng đủ để Anh-rê không thể giữ tin vui ấy cho riêng mình. Ông đi tìm Si-môn và nói: “Chúng tôi đã gặp Đấng Mê-si” (Giăng 1:40-42).
Phi-líp tìm Na-tha-na-ên và chỉ nói: “Hãy đến xem” (Giăng 1:43-46).
Người từng bị quỷ ám ở Ghê-ra-sê được Chúa sai về nhà để thuật lại những điều lớn lao Ngài đã làm cho mình (Mác 5:18-20).
Các sứ đồ đứng trước Công hội và tuyên bố: “Vì chúng tôi không thể không nói về những điều mình đã thấy và nghe.” (Công vụ 4:20)
Họ không nói: “Chúng tôi phải nói.” Họ nói: “Chúng tôi không thể không nói.” Đó không phải là ngôn ngữ của nghĩa vụ. Đó là ngôn ngữ của một tấm lòng được chinh phục.
Chúa Jêsus phán: “bởi đầy dẫy trong lòng nên miệng mới nói ra.” (Lu-ca 6:45)
Chúng ta thường dùng câu Kinh Thánh này để nói về việc giữ miệng lưỡi khỏi lời xấu. Điều đó đúng. Nhưng câu Kinh Thánh này cũng soi sáng một lẽ thật khác. Điều gì đang đầy trong lòng sẽ sớm hay muộn cũng đầy trên môi.
Nếu lòng đầy lo lắng, lời nói sẽ đầy bất an. Nếu lòng đầy tham vọng, câu chuyện sẽ xoay quanh thành công. Nếu lòng đầy chính mình, mọi cuộc trò chuyện rồi cũng sẽ quay về chính mình. Còn khi lòng đầy Đấng Christ, người khác sẽ nghe về Ngài.
Truyền giáo bắt đầu từ một tấm lòng say mê Đấng Christ
Vấn đề lớn nhất của chúng ta hôm nay không phải là thiếu một khóa học truyền giáo. Điều chúng ta cần hơn cả là được nhìn thấy vẻ đẹp của Chúa Jêsus rõ hơn ngày hôm qua.
Không ai phải dạy một người đang yêu cách nói về người mình yêu. Không ai phải nhắc một người vừa tìm được kho báu hãy kể cho người khác. Niềm vui luôn tìm đường để lan tỏa. Sự thỏa lòng luôn tìm tiếng nói. Có lẽ lời cầu nguyện cần thiết nhất trước khi xin Chúa mở ra một cánh cửa truyền giáo là:
“Chúa ơi, xin đừng để con quen với Ngài đến mức không còn kinh ngạc về Ngài nữa. Xin cho con được nhìn thấy vẻ đẹp của Đấng Christ mỗi ngày, để môi miệng con không chỉ lặp lại những điều con đã học, nhưng tuôn tràn điều lòng con đang yêu.”
Bởi xét cho cùng, truyền giáo không bắt đầu khi đôi chân bước ra khỏi nhà. Nó bắt đầu khi một con người gặp được Đấng đáng quý hơn mọi điều mình từng theo đuổi.
Người đàn bà Sa-ma-ri đã để lại chiếc vò nước bên miệng giếng. Còn mỗi chúng ta, liệu có điều gì đang được nắm quá chặt đến mức che khuất vẻ đẹp của Đấng Christ?
Bởi chỉ khi Ngài trở thành Kho Báu của lòng mình, chúng ta mới hiểu vì sao một người có thể bỏ chiếc vò nước lại, chạy vào thành, và nói: “Hãy đến xem.”
Bài: Charis An
Leave a Reply