Oneway.vn – Khoa học có thể giúp con người hiểu sâu hơn về sự sống, nhưng không vì thế mà con người đã hiểu hết về Đấng ban sự sống.

Một người phụ nữ mắc bệnh tim nghiêm trọng, thường xuyên phải chịu những cơn đau ngực dữ dội. Các phương pháp điều trị gần như không còn hiệu quả, nhưng điều khiến Francis Collins ngạc nhiên là bà vẫn giữ được sự bình an giữa những đau đớn ấy.
Mỗi khi cơn đau ập đến, bà lại tha thiết cầu nguyện. Sau đó, bà tiếp tục chia sẻ với Collins về niềm tin của mình nơi Chúa Jêsus.
Một ngày nọ, sau khi kể về đức tin đã nâng đỡ mình, bà nhìn thẳng vào ông và hỏi:
“Bác sĩ, còn ông tin điều gì?”
Collins sững người. Ông ấp úng, không biết phải trả lời thế nào.
Điều đáng nói là người đang lúng túng trước câu hỏi ấy không phải một người thiếu hiểu biết. Francis Collins khi đó đã có bằng tiến sĩ hóa lý và đang là sinh viên y khoa năm ba tại Đại học Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Sau này, ông trở thành nhà di truyền học nổi tiếng, lãnh đạo Dự án Bộ gen Người (Human Genome Project), một trong những công trình khoa học quan trọng của nhân loại.
Nhưng vào thời điểm ấy, Collins là một người vô thần.
Ông từng tin rằng thế giới có thể được giải thích bằng toán học, vật lý và hóa học, nên không thấy cần thiết phải tin vào sự hiện hữu của Đức Chúa Trời.
Thế nhưng, câu hỏi của người phụ nữ đã khiến ông nhận ra một điều đáng suy nghĩ: Là một nhà khoa học luôn xem trọng bằng chứng, ông lại chưa từng nghiêm túc xem xét những lập luận về sự hiện hữu của Đức Chúa Trời trước khi kết luận rằng mình không tin Ngài.
Collins thừa nhận ông đã né tránh câu hỏi ấy trong nhiều năm.
Cuộc gặp gỡ đã thôi thúc ông bắt đầu hành trình tìm hiểu về đức tin. Ban đầu, mục đích của Collins không phải để tìm kiếm Đức Chúa Trời, mà để củng cố niềm tin vô thần của mình.
Ông tìm đọc các tài liệu về triết học, thần học, trao đổi với những người có đức tin và nghiên cứu các lập luận về sự hiện hữu của Đức Chúa Trời.
Trong hành trình ấy, một mục sư đã giới thiệu cho ông cuốn “Mere Christianity” (Cơ Đốc giáo thuần túy) của C. S. Lewis, một học giả Oxford cũng từng là người vô thần trước khi trở thành Cơ Đốc nhân.
Những lập luận của Lewis khiến Collins phải xem xét lại nhiều quan điểm của mình, đặc biệt là vấn đề đạo đức, sự phân biệt thiện ác và nguồn gốc của những chuẩn mực ấy.
Nhưng điều khiến ông trăn trở không chỉ là liệu có một Đấng Tạo Hóa hay không. Ông bắt đầu tự hỏi: Nếu Đức Chúa Trời thật sự tồn tại, liệu Ngài có quan tâm đến con người? Và làm sao một tội nhân có thể đến gần một Đức Chúa Trời thánh khiết?
Dần dần, Collins nhận ra ý nghĩa của thập tự giá, của sự chết chuộc tội và sự cứu rỗi trong Chúa Jêsus Christ.
Sau gần hai năm tìm hiểu và tranh đấu với những câu hỏi về đức tin, trong một chuyến đi bộ giữa dãy núi Cascade ở miền tây bắc Hoa Kỳ, Collins đã quỳ gối và quyết định dâng cuộc đời mình cho Chúa Jêsus. Khi ấy, ông 27 tuổi.
Người từng xem niềm tin nơi Đức Chúa Trời là điều không cần thiết giờ đây trở thành một người theo Đấng Christ.
Điều đáng chú ý là sau khi tin Chúa, Collins không từ bỏ khoa học. Ông tiếp tục nghiên cứu di truyền học, tham gia những khám phá quan trọng về các gen gây bệnh và sau này lãnh đạo Dự án Bộ gen Người.
Trong hành trình đức tin của mình, ông không tuyên bố khoa học đã chứng minh sự tồn tại của Đức Chúa Trời. Nhưng ông nhận ra rằng những khám phá khoa học và những câu hỏi về Đức Chúa Trời không nhất thiết loại trừ nhau.
Khoa học có thể giúp con người hiểu sâu hơn về sự sống, nhưng không vì thế mà con người đã hiểu hết về Đấng ban sự sống.
Hàng ngàn năm trước, khi đứng giữa những người A-thên đang tìm kiếm tri thức và tranh luận về các vấn đề triết học, sứ đồ Phao-lô đã công bố về Đức Chúa Trời là Đấng dựng nên thế giới và mọi vật trong đó.
Ngài không phải là sản phẩm do trí tưởng tượng của con người tạo nên, cũng chẳng phải một vị thần cần được con người cung phụng để tồn tại. Chính Ngài là Đấng ban sự sống, hơi thở và mọi vật cho nhân loại (Công Vụ 17:24–25).
Phao-lô tiếp tục bày tỏ rằng Đức Chúa Trời đã định thời kỳ và nơi cư trú của các dân tộc để con người tìm kiếm Ngài (Công Vụ 17:26–27).
Đức Chúa Trời không xa cách với thế giới mà Ngài đã dựng nên. Và điều kỳ diệu hơn cả là Ngài không để con người chỉ dò dẫm trong những suy đoán về chính Ngài.
Ngài đã bày tỏ chính mình qua Đức Chúa Jêsus Christ.
Chúa Jêsus phán: “Sự sống đời đời là nhận biết Cha là Đức Chúa Trời duy nhất và chân thật, cùng Đức Chúa Jêsus Christ là Đấng Cha đã sai đến.” (Giăng 17:3)
Con người có thể biết rất nhiều điều về thế giới, nhưng sự hiểu biết ấy không thay thế được việc nhận biết Đức Chúa Trời. Chúng ta có thể nghiên cứu sự sống, tìm hiểu những quy luật vận hành của vũ trụ, khám phá những điều kỳ diệu trong thân thể con người. Nhưng sự sống đời đời không đến từ những thành tựu tri thức ấy. Kinh Thánh bày tỏ rằng sự sống đời đời gắn liền với việc nhận biết Đức Chúa Trời qua Con Ngài là Chúa Jêsus Christ.
Và sự nhận biết ấy không dừng ở việc thừa nhận Ngài tồn tại. Chúng ta cần đến ân điển cứu rỗi của Ngài, bởi tội lỗi đã phân cách con người với Đức Chúa Trời. Chính vì yêu thương nhân loại, Đức Chúa Trời đã ban Con Một của Ngài, để những ai tin nơi Đấng Christ không bị hư mất mà được sự sống đời đời (Giăng 3:16).
Câu chuyện của Francis Collins nhắc chúng ta rằng có những câu hỏi quan trọng mà con người có thể né tránh suốt nhiều năm, ngay cả khi họ đang miệt mài tìm kiếm câu trả lời cho vô số vấn đề khác.
Có người không tin Đức Chúa Trời vì cho rằng mình chưa thấy đủ bằng chứng. Có người chưa từng nghiêm túc tìm hiểu về Ngài. Cũng có những người đã biết đến Chúa từ nhỏ, quen thuộc với Kinh Thánh và những sinh hoạt trong Hội Thánh, nhưng chưa thật sự suy xét mối liên hệ của mình với Ngài.
Một người phụ nữ đau yếu đã không trình bày một bài thuyết luận phức tạp, cũng chẳng cần tranh luận để thắng một nhà khoa học. Bà chỉ chia sẻ niềm tin nơi Chúa Jêsus và đặt một câu hỏi chân thành.
Câu hỏi ấy đã trở thành khởi đầu cho hành trình tìm kiếm Đức Chúa Trời của Francis Collins.
Và có lẽ, điều mỗi chúng ta cần tự hỏi không chỉ là mình biết bao nhiêu về Đức Chúa Trời, mà là mình đã thật sự nhận biết Ngài qua Chúa Jêsus Christ hay chưa.
Bài: Anna Tran
(Nguồn tham khảo: biologos.org)
Leave a Reply